베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "về sớm" (1)
về sớm

영어
동사leave early
관련 단어 "về sớm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "về sớm" (3)
có điểm chung
have something in common
có việc gấp
I have something urgent to do
Anh ấy liều mình cứu người.
He risked his life to save someone.
